coelom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang cơ thể (thể khoang): Một khoang chứa đầy dịch nằm trong cơ thể của nhiều loài động vật đa bào, được lót bởi mô phát sinh từ trung bì (mesoderm). Khoang này nằm giữa thành cơ thể và ống tiêu hóa, chứa và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coelom provides space for organ development and movement. (Khoang cơ thể cung cấp không gian cho sự phát triển và vận động của các cơ quan.)
- Animals like earthworms and humans possess a true coelom. (Các loài động vật như giun đất và con người sở hữu một khoang cơ thể thực sự.)
- The presence of a coelom is a key feature in classifying animal groups. (Sự hiện diện của một khoang cơ thể là đặc điểm chính trong việc phân loại các nhóm động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "True coelom" (Coelom thật/Chính thức): Khoang cơ thể được lót hoàn toàn bởi mô có nguồn gốc từ trung bì phôi (mesoderm). Động vật có đặc điểm này được gọi là động vật có khoang cơ thể chính thức (coelomates).
- "Coelomic fluid" (Dịch khoang cơ thể): Chất lỏng chứa trong khoang cơ thể, có vai trò như một bộ đệm, hỗ trợ vận động và đôi khi tham gia vào việc vận chuyển chất.
- "Coelomate" (Động vật có khoang cơ thể): Thuật ngữ dùng để chỉ các động vật sở hữu một khoang cơ thể thực sự.
Biến thể và từ gần giống
- Coelomic (adj): (thuộc về) khoang cơ thể.
- The coelomic cavity is lined with epithelium. (Khoang cơ thể được lót bởi biểu mô.)
- Coelomate (n): Động vật có khoang cơ thể.
- Pseudocoelom (n): Giả khoang. Một khoang cơ thể không được lót đầy đủ bởi mô trung bì, đặc trưng của các động vật giả khoang (pseudocoelomates).
- Acoelomate (n): Động vật không khoang. Động vật không có khoang cơ thể thực sự, ví dụ như giun dẹp.
Từ đồng nghĩa
- Body cavity: Khoang cơ thể (cách gọi chung, không hoàn toàn đồng nghĩa vì có các loại khoang khác nhau).
- Splanchnic cavity: Khoang tạng (ít phổ biến hơn).
Noun
- khoang cơ thể (thể khoang)