coercition

danh từ giống cái
  1. sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức; khả năng cưỡng bức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "coercition"

coercition
La police utilise la coercition pour maintenir l'ordre public.