coercition

Học thuật
Thân thiện
coercition

La police utilise la coercition pour maintenir l'ordre public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức: Hành động hoặc quá trình sử dụng vũ lực, đe dọa, hoặc áp lực để bắt ai đó làm điều đó chống lại ý muốn của họ.
    • Khả năng cưỡng bức: Quyền lực hoặc năng lực để thực hiện việc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coercition est interdite par la loi. (Sự cưỡng bức bị pháp luật cấm.)
    • Il a agi sous la coercition de son supérieur. (Anh ta hành động dưới sự ép buộc của cấp trên.)
    • L'État détient le monopole de la coercition légitime. (Nhà nước nắm giữ độc quyền về khả năng cưỡng bức hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "User de coercition": Sử dụng sự cưỡng bức.

    • Les autorités ne doivent pas user de coercition contre les manifestants pacifiques. (Chính quyền không được sử dụng sự cưỡng bức chống lại những người biểu tình ôn hòa.)
  • "Mesures de coercition": Các biện pháp cưỡng chế.

    • Le tribunal a ordonné des mesures de coercition pour faire exécuter le jugement. (Tòa án đã ra lệnh các biện pháp cưỡng chế để thi hành bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Coercitif, coercitive (tính từ): mang tính cưỡng bức, cưỡng chế.

    • Un pouvoir coercitif. (Một quyền lực cưỡng chế.)
  • Coercibilité (danh từ giống cái): khả năng có thể bị cưỡng bức.

Từ đồng nghĩa
  • Contrainte: sự ràng buộc, sự cưỡng chế.
  • Force: vũ lực, sức mạnh.
  • Pression: áp lực.
Từ trái nghĩa
  • Persuasion: sự thuyết phục.
  • Libre arbitre: ý chí tự do.
  • Consentement: sự đồng ý.
Các cụm từ liên quan
  • Coercition physique: Cưỡng bức về thể chất.

    • Toute coercition physique est une violation des droits de l'homme. (Mọi sự cưỡng bức về thể chất đều là vi phạm nhân quyền.)
  • Coercition morale: Cưỡng bức tinh thần.

    • La coercition morale peut être aussi destructrice que la violence physique. (Sự cưỡng bức tinh thần có thể tàn phá không kém bạo lực thể chất.)
coercition

La police utilise la coercition pour maintenir l'ordre public.

danh từ giống cái
  1. sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức; khả năng cưỡng bức

Từ có nhắc đến "coercition"