coercively
/kou'ə:sivli/
Học thuậtThân thiện
A police officer coercively questioned the suspect in the interrogation room.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ép buộc, một cách cưỡng bức: Chỉ cách thức hành động thông qua việc sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The government acted coercively to suppress the protest. (Chính phủ đã hành động một cách cưỡng bức để đàn áp cuộc biểu tình.)
- He was coercively interrogated for hours. (Anh ta đã bị thẩm vấn một cách ép buộc trong nhiều giờ.)
- The contract was signed coercively, under threat of violence. (Hợp đồng đã được ký một cách cưỡng bức, dưới sự đe dọa bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý: Thường được dùng để mô tả các hành vi vi phạm quyền tự do cá nhân hoặc sự đồng thuận.
- Any evidence obtained coercively is inadmissible in court. (Bất kỳ bằng chứng nào thu được một cách cưỡng bức đều không được chấp nhận tại tòa án.)
Trong phân tích chính trị/xã hội: Dùng để chỉ tính chất áp đặt của quyền lực.
- The regime maintains control coercively rather than through popular support. (Chế độ duy trì quyền kiểm soát một cách cưỡng bức hơn là thông qua sự ủng hộ của quần chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Coercive (tính từ): mang tính ép buộc, cưỡng bức.
- coercive measures (các biện pháp cưỡng bức)
- coercive power (quyền lực cưỡng chế)
Coercion (danh từ): sự ép buộc, sự cưỡng bức.
- They used coercion to get what they wanted. (Họ đã dùng sự cưỡng bức để đạt được điều họ muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Forcibly: một cách cưỡng chế, dùng vũ lực.
- Compulsorily: một cách bắt buộc (thường theo quy định, ít mang sắc thái bạo lực hơn).
- Under duress: dưới áp lực, sự ép buộc (cụm từ).
Từ trái nghĩa
- Voluntarily: một cách tự nguyện.
- Freely: một cách tự do.
- Willingly: một cách sẵn lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "coercively". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "coercive" hoặc danh từ "coercion").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coercively").
A police officer coercively questioned the suspect in the interrogation room.
phó từ
- ép buộc, cưỡng bức