coevality
/,koui:'væliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cùng thời, tính chất đồng đại: "Coevality" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc cùng tồn tại trong cùng một khoảng thời gian, cùng một thời đại hoặc kỷ nguyên. Nó nhấn mạnh sự đồng thời về mặt thời gian.
- Tính chất cùng tuổi: Trong một ngữ cảnh hẹp hơn, từ này có thể chỉ việc có cùng độ tuổi hoặc cùng được hình thành, tạo ra vào một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coevality of these two ancient civilizations is a subject of great interest to historians. (Tính chất cùng thời của hai nền văn minh cổ đại này là một chủ đề rất được các nhà sử học quan tâm.)
- Scientists established the coevality of the rock layers through radiometric dating. (Các nhà khoa học đã xác định tính chất cùng thời của các lớp đá thông qua phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật: "Coevality" thường được sử dụng trong các ngành như lịch sử, khảo cổ học, địa chất học và nhân chủng học để mô tả mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện, hiện tượng hoặc nền văn hóa.
- The study challenges previous assumptions about the coevality of tool development across different regions. (Nghiên cứu thách thức những giả định trước đây về tính chất đồng thời của sự phát triển công cụ ở các khu vực khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Coeval (tính từ): cùng thời, đồng đại.
- These coeval events shaped the course of history. (Những sự kiện đồng đại này đã định hình tiến trình lịch sử.)
- Contemporaneity (danh từ): tính chất đương thời, tính chất cùng thời (có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Contemporaneity: tính chất đương thời, tính chất cùng thời đại.
- Simultaneity: tính chất đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- Concurrence: sự cùng xảy ra, sự trùng hợp.
Lưu ý
- "Coevality" là một thuật ngữ học thuật tương đối chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa "contemporaneity" thông dụng hơn.
- Nghĩa "tính chất cùng tuổi" ít phổ biến hơn nghĩa "tính chất cùng thời".
danh từ
- tính chất cùng tuổi
- tính chất cùng thời