coexistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng tồn tại: Mô tả hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, ý tưởng hoặc nhóm người cùng tồn tại trong cùng một không gian hoặc thời gian, thường mà không loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des espèces animales coexistentes dans un même écosystème. (Các loài động vật cùng tồn tại trong một hệ sinh thái.)
- Des croyances religieuses coexistentes dans une société multiculturelle. (Các tín ngưỡng tôn giáo cùng tồn tại trong một xã hội đa văn hóa.)
- Des réalités économiques coexistentes dans un même pays. (Các thực tế kinh tế cùng tồn tại trong một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être coexistant avec": Cùng tồn tại với.
- Ce phénomène est coexistant avec l'ère industrielle. (Hiện tượng này cùng tồn tại với thời đại công nghiệp.)
- "Des forces coexistantes": Các lực lượng cùng tồn tại.
- La paix est maintenue par un équilibre de forces coexistantes. (Hòa bình được duy trì bởi sự cân bằng của các lực lượng cùng tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Coexistence (danh từ giống cái): Sự cùng tồn tại.
- La coexistence pacifique entre les deux nations. (Sự cùng tồn tại hòa bình giữa hai quốc gia.)
- Coexister (động từ): Cùng tồn tại.
- Plusieurs langues peuvent coexister dans une région. (Nhiều ngôn ngữ có thể cùng tồn tại trong một khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Simultané (adj): Đồng thời, xảy ra cùng lúc (nhấn mạnh thời gian).
- Parallèle (adj): Song song, tồn tại cùng lúc nhưng riêng biệt.
Lưu ý
- "Coexistant" là một tính từ, do đó nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều). Ví dụ: (các hệ thống cùng tồn tại), (một thực tế cùng tồn tại).
- Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị, xã hội hoặc sinh thái để mô tả sự tồn tại chung của các yếu tố khác biệt.
tính từ
- cùng tồn tại