coexister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cùng tồn tại: Sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc, trong cùng một không gian, không loại trừ nhau, thường ám chỉ sự hòa bình hoặc chấp nhận lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm, tư tưởng hoặc hệ thống khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Des religions différentes peuvent coexister pacifiquement dans une société. (Các tôn giáo khác nhau có thể cùng tồn tại một cách hòa bình trong một xã hội.)
    • Dans cet aquarium, plusieurs espèces de poissons coexistent sans problème. (Trong bể này, nhiều loài cùng tồn tại không vấn đề .)
    • Des idées contradictoires peuvent parfois coexister dans un même débat. (Những ý tưởng trái ngược đôi khi có thể cùng tồn tại trong một cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire coexister": làm cho cùng tồn tại, dung hòa.
    • Le défi est de faire coexister tradition et modernité. (Thách thứclàm cho truyền thống hiện đại cùng tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Coexistence (danh từ giống cái): sự cùng tồn tại.

    • La coexistence pacifique est un objectif important. (Sự cùng tồn tại hòa bìnhmột mục tiêu quan trọng.)
  • Coexistant, coexistante (tính từ): cùng tồn tại.

    • Des réalités coexistantes. (Những thực tại cùng tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivre ensemble: sống chung.
  • Cohabiter: chung sống (thường dùng cho người ở chung nhà hoặc các nhóm trong xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với động từ "coexister" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coexister".)

nội động từ
  1. cùng tồn tại

Từ có nhắc đến "coexister"