coextensif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Bao, bao trùm: "Coextensif" là một thuật ngữ triết học dùng để mô tả hai khái niệm, phạm trù hoặc phạm vi cùng một độ rộng, cùng bao phủ một lãnh thổ ý niệm hoặc cùng áp dụng cho một tập hợp đối tượng giống hệt nhau. chỉ sự trùng khớp hoàn toàn về phạm vi áp dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans cette théorie, le concept de "citoyen" est coextensif à celui de "personne jouissant de droits civiques". (Trongthuyết này, khái niệm "công dân" là bao trùm với khái niệm "người được hưởng các quyền dân sự".)
    • L'extension de ces deux termes est coextensive. (Phạm vi áp dụng của hai thuật ngữ nàybao trùm lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être coextensif à quelque chose": bao trùm lên cái gì đó, cùng phạm vi với cái gì đó.
    • La notion de bien public est coextensive à celle d'intérêt général. (Khái niệm lợi ích công cộng bao trùm lên khái niệm lợi ích chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Coextension (danh từ giống cái): Sự bao trùm, sự cùng phạm vi.
    • La coextension des concepts est un sujet d'étude en logique. (Sự bao trùm của các khái niệmmột chủ đề nghiên cứu trong logic học.)
Từ đồng nghĩa
  • Identique en extension: giống hệt về phạm vi áp dụng.
  • De même étendue: cùng độ rộng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "coextensif" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong triết học, logic học, ngôn ngữ học hoặc toán học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Tính từ này thường đi kèm với giới từ "à" để nối với danh từ hoặc khái niệm so sánh phạm vi.
tính từ
  1. (triết học) bao, bao trùm