coextension

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngang bằng về độ rộng hoặc về thời gian: Trạng thái khi hai hoặc nhiều thứ cùng một phạm vi, quy mô, hoặc thời lượng tồn tại. Chúng cùng kéo dài, mở rộng, hoặc áp dụng trong cùng một không gian hoặc khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coextension of the two properties made the legal dispute complex. (Sự ngang bằng về phạm vi của hai bất động sản khiến vụ tranh chấp pháp trở nên phức tạp.)
    • There is a perfect coextension between the duration of the contract and the project timeline. ( một sự ngang bằng hoàn hảo về thời gian giữa thời hạn hợp đồng lịch trình dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "Coextension" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các khái niệm hoặc thuật ngữ cùng một phạm vi ngoại diên (tức là, chúng áp dụng cho chính xác cùng một nhóm đối tượng).
    • In logic, two terms are said to be coextensive if they apply to exactly the same set of things. (Trong logic học, hai thuật ngữ được gọi là phạm vi ngang bằng nếu chúng áp dụng cho chính xác cùng một tập hợp sự vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Coextensive (tính từ): cùng phạm vi, cùng độ rộng, hoặc cùng thời lượng.
    • The king's authority was coextensive with the borders of his kingdom. (Quyền lực của nhà vua cùng phạm vi với biên giới vương quốc của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Equality of extension: Sự bình đẳng về phạm vi mở rộng.
  • Concurrence in scope: Sự trùng hợp về phạm vi.
  • Isometry (trong một số ngữ cảnh): Sự đẳng cự, sự bằng nhau về độ dài/quy mô.
Lưu ý
  • "Coextension" một danh từ học thuật, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. phổ biến hơn trong các văn bản về triết học, luật pháp, toán học, hoặc các phân tích kỹ thuật.
  • Từ này nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn hảo về ranh giới không gian hoặc thời gian, chứ không chỉ sự tương tự chung chung.
Noun
  1. sự ngang bằng về độ rộng hoặc về thời gian.