cofacteur

Học thuật
Thân thiện
cofacteur

Un étudiant calcule le cofacteur d'une matrice sur son tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) nhân tử: Trong đại số tuyến tính, đâygiá trị được tính bằng cách lấy định thức của ma trận con (ma trận thu được sau khi bỏ đi một hàng một cột của ma trận gốc) nhân với hệ số (+1 hoặc -1) tùy thuộc vào vị trí của phần tử. Cofacteur được sử dụng để tính định thức tìm ma trận nghịch đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour calculer le déterminant, on multiplie chaque élément d'une ligne par son cofacteur. (Để tính định thức, người ta nhân mỗi phần tử của một hàng với nhân tử của .)
    • Le cofacteur de l'élément a₁₂ est noté C₁₂. ( nhân tử của phần tử a₁₂ đượchiệu là C₁₂.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matrice des cofacteurs": Ma trận nhân tử.

    • La comatrice est la transposée de la matrice des cofacteurs. (Ma trận phụ hợpchuyển vị của ma trận nhân tử.)
  • "Développement par les cofacteurs": Khai triển theo nhân tử (một phương pháp tính định thức).

    • Le développement par les cofacteurs est utile pour les matrices de grande taille. (Khai triển theo nhân tử hữu ích cho các ma trận kích thước lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comatrice (n.f): Ma trận phụ hợp (ma trận chuyển vị của ma trận nhân tử).
  • Mineur (n.m): Định thức con (định thức của ma trận con, chưa nhân với hệ số ±1).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong toán học. Thuật ngữ nàythuật ngữ chuyên ngành chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
cofacteur

Un étudiant calcule le cofacteur d'une matrice sur son tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (toán học) nhân tử