cofacteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Dư nhân tử: Trong đại số tuyến tính, đây là giá trị được tính bằng cách lấy định thức của ma trận con (ma trận thu được sau khi bỏ đi một hàng và một cột của ma trận gốc) và nhân với hệ số (+1 hoặc -1) tùy thuộc vào vị trí của phần tử. Cofacteur được sử dụng để tính định thức và tìm ma trận nghịch đảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour calculer le déterminant, on multiplie chaque élément d'une ligne par son cofacteur. (Để tính định thức, người ta nhân mỗi phần tử của một hàng với dư nhân tử của nó.)
- Le cofacteur de l'élément a₁₂ est noté C₁₂. (Dư nhân tử của phần tử a₁₂ được ký hiệu là C₁₂.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matrice des cofacteurs": Ma trận dư nhân tử.
- La comatrice est la transposée de la matrice des cofacteurs. (Ma trận phụ hợp là chuyển vị của ma trận dư nhân tử.)
"Développement par les cofacteurs": Khai triển theo dư nhân tử (một phương pháp tính định thức).
- Le développement par les cofacteurs est utile pour les matrices de grande taille. (Khai triển theo dư nhân tử hữu ích cho các ma trận có kích thước lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Comatrice (n.f): Ma trận phụ hợp (ma trận chuyển vị của ma trận dư nhân tử).
- Mineur (n.m): Định thức con (định thức của ma trận con, chưa nhân với hệ số ±1).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong toán học. Thuật ngữ này là thuật ngữ chuyên ngành chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- (toán học) dư nhân tử