cofactor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Toán học):
- Phần phụ đại số: Một giá trị số được tính toán từ một ma trận, được sử dụng để tìm định thức hoặc ma trận nghịch đảo. Đối với một phần tử cụ thể trong ma trận, cofactor thu được bằng cách lấy định thức của ma trận con (ma trận thu được sau khi bỏ đi hàng và cột chứa phần tử đó) và nhân với hệ số (+1 hoặc -1) dựa trên vị trí.
Danh từ (Hóa sinh, Sinh học):
- Đồng yếu tố: Một chất không phải protein (như một ion kim loại hoặc một phân tử hữu cơ nhỏ) cần thiết cho hoạt động xúc tác của một enzyme. Cofactor liên kết với enzyme để giúp nó thực hiện chức năng sinh học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- To find the determinant, you need to calculate the cofactor for each element in a row. (Để tìm định thức, bạn cần tính phần phụ đại số cho từng phần tử trong một hàng.)
- The cofactor expansion is a common method for computing determinants of large matrices. (Khai triển theo phần phụ đại số là một phương pháp phổ biến để tính định thức của các ma trận lớn.)
Danh từ (Hóa sinh):
- Magnesium often acts as a cofactor for enzymes involved in energy production. (Magiê thường đóng vai trò là đồng yếu tố cho các enzyme tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng.)
- Many vitamins serve as cofactors that help enzymes function properly. (Nhiều loại vitamin đóng vai trò là đồng yếu tố giúp enzyme hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cofactor matrix" (Ma trận phần phụ đại số): Một ma trận trong đó mỗi phần tử được thay thế bằng phần phụ đại số tương ứng của nó.
- The adjugate matrix is the transpose of the cofactor matrix. (Ma trận phụ hợp là chuyển vị của ma trận phần phụ đại số.)
"Prosthetic group" (Nhóm ngoại): Một loại cofactor hữu cơ liên kết chặt chẽ, vĩnh viễn với enzyme.
- Heme is a cofactor known as a prosthetic group in hemoglobin. (Heme là một đồng yếu tố được gọi là nhóm ngoại trong hemoglobin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cofactorial (adj): (Thuộc về) phần phụ đại số hoặc đồng yếu tố.
- Coenzyme (n): Coenzyme. Một loại cofactor hữu cơ, phức tạp (thường là một dẫn xuất của vitamin), giúp chuyển gốc hóa học giữa các enzyme.
- Apoenzyme (n): Apoenzyme. Phần protein của một enzyme không có cofactor cần thiết và do đó không có hoạt tính.
Từ đồng nghĩa
- Toán học: Algebraic complement (Phần bù đại số - thuật ngữ có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Hóa sinh: Helper molecule (Phân tử hỗ trợ), Activator (Chất hoạt hóa - trong một số trường hợp cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- (toán học) phần phụ đại số.
- đồng yếu tố.