coffea liberica

Học thuật
Thân thiện
coffea liberica

A farmer tends to a coffea liberica tree on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà phê mít: Một loài cây cà phê nguồn gốc từ Tây Phi, tên khoa học Coffea liberica. Quả hạt của lớn hơn so với các loài cà phê phổ biến khác như Coffea arabica (cà phê chè) hay Coffea canephora (cà phê vối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coffea liberica is grown in some Southeast Asian countries. (Cây cà phê mít được trồngmột số quốc gia Đông Nam Á.)
    • The beans from Coffea liberica have a distinct flavor profile. (Hạt từ cây cà phê mít hương vị đặc trưng riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp/thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật trồng trọt hoặc thương mại nông sản để chỉ chính xác loài thực vật này.
    • Farmers are experimenting with cultivating Coffea liberica for its disease resistance. (Các nông dân đang thử nghiệm trồng cà phê mít khả năng kháng bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Liberica coffee (n): cà phê mít (cách gọi thông thường hơn cho hạt cà phê đã rang xay hoặc sản phẩm từ loài cây này).
  • Coffea arabica (n): cây cà phê chè (loài cà phê phổ biến nhất).
  • Coffea canephora (n): cây cà phê vối (loài cà phê phổ biến thứ hai, thường dùng làm cà phê robusta).
Từ đồng nghĩa
  • Cây cà phê mít: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Liberian coffee: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ nguồn gốc từ Liberia, Tây Phi.
coffea liberica

A farmer tends to a coffea liberica tree on a sunny hillside.

Noun
  1. cây cà phê mít.

Từ đồng nghĩa