coffee grounds

coffee grounds

She scoops the used coffee grounds into the compost bin.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: cà phê, phần cặn còn lại sau khi pha cà phê.

dụ sử dụng
  • (Sau khi pha cà phê buổi sáng, tôi luôn bỏ cà phê vào thùngphân.)
  • ( ấy dùng cà phê làm phân bón tự nhiên cho khu vườn của mình.)
  • ( cà phêdưới đáy cốc làm cho đồ uống vị đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng làm chất tẩy tế bào chết: cà phê thường được trộn với dầu dừa hoặc dầu ô liu để tạo thành hỗn hợp tẩy tế bào chết tự nhiên cho da.

    • Mix coffee grounds with coconut oil for an effective body scrub. (Trộn cà phê với dầu dừa để hỗn hợp tẩy tế bào chết hiệu quả cho cơ thể.)
  • Dùng để khử mùi: cà phê khô có thể hấp thụ mùi hôi trong tủ lạnh hoặc tủ giày.

    • Place a bowl of dry coffee grounds in the fridge to absorb odors. (Đặt một bát cà phê khô trong tủ lạnh để hấp thụ mùi hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee (danh từ): cà phê (hạt hoặc đồ uống).
  • Ground coffee (danh từ): cà phê xay (dùng để pha, khác với cà phê đã qua sử dụng).
  • Coffee residue (danh từ): cặn cà phê (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dregs: cặn, (có thể dùng cho cà phê hoặc các đồ uống khác).
  • Sediment: cặn lắng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "coffee grounds". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "dispose of" (vứt bỏ) hoặc "reuse" (tái sử dụng).
    • It's important to dispose of coffee grounds properly. (Điều quan trọng vứt bỏ cà phê đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • To read the coffee grounds: bói cà phê (một hình thức bói toán dựa trên hình dạng của cà phê trong tách).
    • The old woman claimed she could read the coffee grounds to predict the future. (Người phụ nữ lớn tuổi tuyên bố rằng có thể đọc cà phê để dự đoán tương lai.)

Từ gần giống

Từ chứa "coffee grounds"