coffee-grounds
/'kɔfigraundz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bã cà phê: Phần cặn rắn còn lại sau khi cà phê xay đã được pha chế và lọc lấy nước. Đây là dạng số nhiều, chỉ khối lượng bã nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After brewing, she disposed of the wet coffee-grounds. (Sau khi pha xong, cô ấy đổ bỏ bã cà phê ướt.)
- Coffee-grounds can be used as fertilizer for plants. (Bã cà phê có thể được dùng làm phân bón cho cây.)
- The filter was full of used coffee-grounds. (Cái phin đầy bã cà phê đã dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coffee-grounds appearance/vomitus": Một thuật ngữ y học mô tả chất nôn có màu nâu sẫm, dạng hạt giống bã cà phê, là dấu hiệu của chảy máu tiêu hóa trên đã cũ.
- The patient presented with coffee-grounds vomitus, indicating gastrointestinal bleeding. (Bệnh nhân nôn ra dịch màu bã cà phê, cho thấy có chảy máu đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee dregs (n): Bã cà phê, cặn cà phê (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Used coffee (n): Cà phê đã dùng (có thể hiểu là bã).
Từ đồng nghĩa
- Coffee waste: Chất thải từ cà phê (bã).
- Brewed coffee residue: Cặn cà phê đã pha.
Lưu ý
- Từ này luôn ở dạng số nhiều (coffee-grounds) ngay cả khi chỉ một lượng nhỏ, tương tự như "oats" (yến mạch) hay "scissors" (cái kéo).
danh từ
- bã cà phê