coffee royal

Học thuật
Thân thiện
coffee royal

A waiter serves a coffee royal to a customer at a café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê đen pha với rượu nhắc, đường vỏ chanh: Một loại đồ uống nóng được pha chế từ cà phê đen, rượu mạnh Cognac, đường vỏ chanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, he ordered a coffee royal to warm up. (Sau bữa tối, anh ấy gọi một ly cà phê royal để làm ấm người.)
    • The classic recipe for coffee royal includes a twist of lemon peel. (Công thức cổ điển cho cà phê royal bao gồm một miếng vỏ chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/serve a coffee royal": Uống/phục vụ một ly cà phê royal.
    • It's a tradition in our family to have a coffee royal on special evenings. (Uống một ly cà phê royal vào những buổi tối đặc biệt truyền thống của gia đình chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irish coffee: Cà phê Ireland (cà phê pha với rượu whisky Irish kem).
  • Café au lait: Cà phê sữa (cà phê pha với sữa nóng).
  • Espresso: Cà phê espresso (cà phê đặc, nguyên chất).
Từ đồng nghĩa
  • Spiked coffee: Cà phê pha rượu (cách gọi chung).
  • Liqueur coffee: Cà phê rượu mùi.
Thành ngữ liên quan
coffee royal

A waiter serves a coffee royal to a customer at a café.

Noun
  1. cà phê đen pha với rượu nhắc, đường vỏ chanh.

Từ gần giống