coffee table

Học thuật
Thân thiện
coffee table

A family gathers around the coffee table to play a board game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn cà phê: Một chiếc bàn thấp, thường được đặtphòng khách trước ghế sofa, dùng để đặt tạp chí, sách hoặc đồ uống như cà phê, cocktail.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the art book on the coffee table. ( ấy đặt cuốn sách nghệ thuật lên bàn cà phê.)
    • We gathered around the coffee table to talk. (Chúng tôi quây quần quanh bàn cà phê để trò chuyện.)
    • The coffee table in the living room is made of glass. (Chiếc bàn cà phê trong phòng khách được làm bằng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coffee-table book": Một loại sách lớn, thường nhiều hình ảnh minh họa đẹp, được thiết kế để trưng bày trên bàn cà phê hơn để đọc kỹ.
    • He bought a beautiful coffee-table book about architecture. (Anh ấy mua một cuốn sách bàn cà phê tuyệt đẹp về kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktail table (n): Một tên gọi khác cho "coffee table", đặc biệt phổ biến trong một số vùng hoặc ngữ cảnh trang trí nội thất.
  • End table (n): Bàn nhỏ thường đặt bên cạnh ghế sofa hoặc giường, chức năng tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn.
  • Coffee table book (n): Như đã giải thíchmục trên.
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail table: Bàn cocktail (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Low table: Bàn thấp (mô tả chung về hình dáng chiều cao).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coffee table". Tuy nhiên, cụm từ "coffee-table book" đã trở thành một thuật ngữ cố định để chỉ một thể loại sách cụ thể.
coffee table

A family gathers around the coffee table to play a board game.

Noun
  1. giống cocktail table.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coffee table"