coffee-berry

/'kɔfi'bi:n/ Cách viết khác : (coffee-berry) /'kɔfi'beri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cà phê: Quả của cây cà phê, chứa hạt bên trong được sử dụng để rang pha chế đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers are harvesting the ripe coffee-berries. (Những người nông dân đang thu hoạch những quả cà phê chín.)
    • Inside each coffee-berry are usually two beans. (Bên trong mỗi quả cà phê thường hai hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dried coffee-berry": quả cà phê đã phơi/sấy khô.
    • The dried coffee-berries are ready for processing. (Những quả cà phê khô đã sẵn sàng để chế biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee bean (n): hạt cà phê (thường chỉ hạt đã được lấy ra khỏi quả).
  • Coffee cherry (n): quả cà phê (cách gọi khác do hình dáng màu sắc giống quả anh đào khi chín).
Từ đồng nghĩa
  • Coffee cherry: quả cà phê.
danh từ
  1. hột cà phê