coffee-cup

/'kɔfikʌp/
Học thuật
Thân thiện
coffee-cup

A woman holds a warm coffee-cup in her hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tách uống cà phê: Một chiếc cốc nhỏ, thường quai, được thiết kế đặc biệt để đựng uống cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the coffee-cup on the saucer. ( ấy đặt chiếc tách cà phê lên đĩa lót.)
    • He washed his favorite porcelain coffee-cup. (Anh ấy rửa chiếc tách cà phê bằng sứ yêu thích của mình.)
    • The waiter brought a fresh coffee-cup for the guest. (Người phục vụ mang ra một tách cà phê mới cho vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coffee-cup reading" (xem bói bằng tách cà phê): Một hình thức bói toán bằng cách quan sát hình dạng cà phê còn sót lại trong tách.
    • Some people believe in fortune-telling through coffee-cup reading. (Một số người tin vào việc bói toán thông qua xem tách cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee mug (n): Cốc cà phê lớn, thường làm bằng gốm dày, quai to.
  • Demitasse (n): Tách cà phê rất nhỏ, dùng cho cà phê đặc như espresso.
  • Saucer (n): Đĩa lót, thường đi kèm với tách trà hoặc tách cà phê.
Từ đồng nghĩa
  • Coffee vessel: Vật đựng cà phê (cách nói chung hơn).
  • Cup: Tách, cốc (nghĩa rộng, có thể dùng cho các loại đồ uống khác).
coffee-cup

A woman holds a warm coffee-cup in her hands.

danh từ
  1. tách uống cà phê