coffee-grinder
/'kɔfi,graində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cối xay cà phê: Một dụng cụ, thiết bị dùng để nghiền hạt cà phê rang thành bột mịn hoặc thô trước khi pha chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She uses an antique manual coffee-grinder every morning. (Cô ấy sử dụng một cái cối xay cà phê thủ công cổ điển mỗi sáng.)
- The electric coffee-grinder makes a loud noise but works very fast. (Cái máy xay cà phê điện tạo ra tiếng ồn lớn nhưng hoạt động rất nhanh.)
- Freshly ground coffee from a coffee-grinder tastes much better. (Cà phê mới xay từ cối xay cà phê có vị ngon hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a coffee-grinder" (nghĩa ẩn dụ, không phổ biến): Có thể dùng để mô tả một giọng nói khàn, thô ráp hoặc một âm thanh lặp đi lặp lại, đều đều.
- His voice after the cold sounded like a coffee-grinder. (Giọng của anh ta sau khi bị cảm nghe như tiếng cối xay cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee mill (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "coffee-grinder", cũng có nghĩa là cối xay cà phê.
- Grinder (n): Máy xay, cối xay (nói chung, có thể dùng cho nhiều loại hạt hoặc gia vị).
- Coffee bean (n): Hạt cà phê (nguyên liệu đầu vào cho coffee-grinder).
Từ đồng nghĩa
- Coffee mill: Cối xay cà phê.
- Burr grinder (một loại máy xay chuyên dụng): Máy xay cà phê dạng đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coffee-grinder".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "coffee-grinder".
danh từ
- cối xay cà phê