coffee-house
/'kɔfigraundz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán cà phê; quán giải khát: Một cơ sở kinh doanh, thường là một quán nhỏ, nơi bán và phục vụ cà phê, trà và các loại đồ uống giải khát khác, thường đi kèm với đồ ăn nhẹ. Trong lịch sử, đây còn là nơi gặp gỡ, thảo luận xã hội hoặc trí thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They met at a small coffee-house in the old town. (Họ đã gặp nhau tại một quán cà phê nhỏ ở phố cổ.)
- The coffee-house on the corner is famous for its espresso. (Quán cà phê ở góc phố nổi tiếng với món espresso.)
- In the 18th century, London coffee-houses were centers of news and debate. (Vào thế kỷ 18, các quán cà phê ở Luân Đôn là trung tâm tin tức và tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The coffee-house culture": Văn hóa quán cà phê, chỉ phong cách sinh hoạt, gặp gỡ và làm việc phổ biến tại các quán cà phê.
- The city is known for its vibrant coffee-house culture. (Thành phố được biết đến với văn hóa quán cà phê sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee shop (n): Quán cà phê (cách gọi hiện đại, phổ biến hơn).
- Café (n): Quán cà phê, tiệm cà phê (từ mượn từ tiếng Pháp, cũng có thể chỉ nhà hàng nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Café: Tiệm cà phê, quán ăn nhỏ.
- Coffee shop: Quán cà phê.
Lưu ý
- "Coffee-house" là một danh từ ghép. Cách viết có thể là "coffeehouse" (không có dấu gạch ngang) trong tiếng Anh hiện đại, nhưng dạng có gạch ngang vẫn được chấp nhận. Nghĩa cơ bản và chính là chỉ một địa điểm kinh doanh đồ uống.
danh từ
- quán cà phê; quán giải khát