coffee-room
/'kɔfirum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng ăn (ở khách sạn lớn): Một phòng trong khách sạn, thường lớn và sang trọng, được dùng để phục vụ đồ ăn và đồ uống, đặc biệt là cà phê, cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Guests can have breakfast in the hotel's coffee-room. (Du khách có thể ăn sáng tại buồng ăn của khách sạn.)
- The coffee-room was elegantly furnished for afternoon tea. (Buồng ăn được trang trí lịch sự để phục vụ trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the hotel coffee-room": buồng ăn của khách sạn.
- The meeting was held in the hotel coffee-room. (Cuộc họp được tổ chức tại buồng ăn của khách sạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee shop (n): quán cà phê, thường nhỏ hơn và có thể độc lập, không nằm trong khách sạn.
- Dining room (n): phòng ăn, có thể dùng chung cho gia đình hoặc trong một cơ sở lưu trú.
Từ đồng nghĩa
- Breakfast room: phòng ăn sáng (thường trong khách sạn).
- Hotel dining area: khu vực ăn uống của khách sạn.
danh từ
- buồng ăn (ở khách sạn lớn)