coffee-spoon
/'kɔfispu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thìa cà phê: Một loại thìa nhỏ, thường có dung tích khoảng 5 ml, được thiết kế đặc biệt để khuấy và dùng với tách cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She stirred her espresso with a tiny silver coffee-spoon. (Cô ấy khuấy tách espresso của mình bằng một chiếc thìa cà phê nhỏ bằng bạc.)
- A coffee-spoon is smaller than a teaspoon. (Một chiếc thìa cà phê nhỏ hơn thìa trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Not enough to fill a coffee-spoon": Một lượng rất nhỏ, không đáng kể.
- His contribution to the project was not enough to fill a coffee-spoon. (Đóng góp của anh ta cho dự án nhỏ chẳng đáng là bao.)
Biến thể và từ gần giống
- Teaspoon (n): Thìa trà (lớn hơn thìa cà phê, dung tích khoảng 5-7 ml, thường dùng làm đơn vị đo trong nấu ăn).
- Dessertspoon (n): Thìa dùng cho món tráng miệng (lớn hơn teaspoon).
- Tablespoon (n): Thìa canh (đơn vị đo lớn hơn trong nấu ăn).
Từ đồng nghĩa
- Small spoon: Thìa nhỏ.
- Moka spoon: Thìa dùng cho cà phê Moka (một biến thể cụ thể).
Ghi chú về từ
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: coffee-spoon. Tuy nhiên, cách viết liền teaspoon (thìa trà) lại phổ biến hơn, dẫn đến "coffee spoon" không có gạch nối đôi khi cũng được chấp nhận. Trong bối cảnh hiện đại, "teaspoon" thường được dùng chung cho cả việc khuấy cà phê và trà.