coffee-tavern
/'kɔfi,tævən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng giải khát cho người kiêng rượu: Một cơ sở kinh doanh, tương tự như một quán rượu (tavern) truyền thống, nhưng chỉ phục vụ các loại đồ uống không cồn, chủ yếu là cà phê và các thức uống giải khát khác, nhằm cung cấp một không gian xã hội thay thế lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, the coffee-tavern was promoted as a wholesome alternative to the public house. (Vào thế kỷ 19, phòng giải khát cho người kiêng rượu được quảng bá như một lựa chọn lành mạnh thay thế cho quán rượu công cộng.)
- The charity established a coffee-tavern to provide workers with a place to socialize without alcohol. (Tổ chức từ thiện đã thành lập một phòng giải khát cho người kiêng rượu để cung cấp cho công nhân một nơi giao lưu mà không có rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To frequent a coffee-tavern": thường xuyên lui tới một phòng giải khát cho người kiêng rượu.
- Many reformers believed it was better for men to frequent a coffee-tavern than a pub. (Nhiều nhà cải cách tin rằng đàn ông thường xuyên lui tới một phòng giải khát cho người kiêng rượu thì tốt hơn là đến quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffeehouse (n): quán cà phê (nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc thay thế cho quán rượu).
- Temperance bar (n): quán bar kiêng rượu (có ý nghĩa tương tự, phục vụ đồ uống không cồn, phổ biến trong phong trào vận động kiêng rượu).
Từ đồng nghĩa
- Temperance tavern: quán rượu kiêng rượu.
- Coffee public house: quán rượu công cộng phục vụ cà phê.
Lưu ý
- Đây là một từ lịch sử, chủ yếu được sử dụng vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, gắn liền với các phong trào vận động kiêng rượu và cải cách xã hội. Ngày nay, khái niệm này ít phổ biến.
danh từ
- phòng giải khát cho người kiêng rượu