coffeehouse

coffeehouse

A family enjoys a quiet afternoon at a local coffeehouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán cà phê nhỏ: "coffeehouse" một quán ăn nhỏ, nơi bán đồ uống (đặc biệt cà phê) đồ ăn nhẹ. Đây một không gian thường dùng để thư giãn, gặp gỡ bạn bè hoặc làm việc.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích học tập tại một quán cà phê yên tĩnh gần nhà.)
  • (Quán cà phê nhỏ này cung cấp nhiều loại bánh ngọt bánh mì sandwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang out at a coffeehouse": đi chơi hoặc tụ tập tại quán cà phê.

    • Teenagers often hang out at the local coffeehouse after school. (Các thiếu niên thường tụ tập tại quán cà phê địa phương sau giờ học.)
  • "coffeehouse culture": văn hóa quán cà phê, đề cập đến phong cách sinh hoạt giao tiếp tại các quán cà phê.

    • Coffeehouse culture in Vietnam is very vibrant, with people chatting and reading books. (Văn hóa quán cà phê ở Việt Nam rất sôi động, với mọi người trò chuyện đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee shop (danh từ): cửa hàng cà phê (thường nhấn mạnh việc bán cà phê mang đi hơn không gian ngồi lại).
  • Café (danh từ): quán cà phê, thường mang phong cách châu Âu, có thể phục vụ cả đồ ăn nhẹ đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • Cafeteria: quán ăn tự phục vụ (nhưng thường lớn hơn nhiều lựa chọn đồ ăn hơn).
  • Bistro: quán ăn nhỏ, thường phục vụ đồ ăn đơn giản rượu vang (không chuyên về cà phê như coffeehouse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop into a coffeehouse: ghé vào một quán cà phê một cách tình cờ.
    • She dropped into a coffeehouse to escape the rain. ( ấy ghé vào một quán cà phê để tránh mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Coffeehouse philosopher: người thích thảo luận triết học hoặc các vấn đề xã hội tại quán cà phê.
    • He is a coffeehouse philosopher who loves debating politics. (Anh ấy một người thích thảo luận triết học tại quán cà phê, yêu thích tranh luận về chính trị.)