coffer-dam
/'kɔfədæm/ Cách viết khác : (coffer) /'kɔfə/
Học thuậtThân thiện
A construction crew builds a coffer-dam in the river to lay the bridge foundation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu: Một cấu trúc tạm thời, thường bằng thép hoặc gỗ, được dựng lên trong lòng nước (như sông, hồ, biển) để ngăn nước tràn vào, tạo ra một khu vực khô ráo và kín nước. Khu vực này sau đó được bơm hết nước ra, cho phép thi công các công trình như móng cầu, trụ cầu, hoặc sửa chữa các công trình dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers built a large coffer-dam to lay the foundation for the new bridge pier. (Các kỹ sư đã xây dựng một ketxon lớn để đặt móng cho trụ cầu mới.)
- Before repairing the dam's spillway, they constructed a temporary coffer-dam to divert the river. (Trước khi sửa chữa cửa xả của đập, họ đã xây dựng một ketxon tạm thời để chuyển hướng dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to construct/erect a coffer-dam": xây dựng/dựng lên một ketxon.
- It took three months to construct the coffer-dam for the harbor expansion project. (Phải mất ba tháng để xây dựng ketxon cho dự án mở rộng bến cảng.)
"within the confines of the coffer-dam": bên trong phạm vi của ketxon.
- All construction work on the riverbed must be done within the confines of the coffer-dam. (Tất cả công việc xây dựng trên lòng sông phải được thực hiện bên trong phạm vi của ketxon.)
Biến thể và từ gần giống
- Cofferdam (n): Cách viết thông dụng khác (viết liền) của "coffer-dam". Cùng một nghĩa.
- Caisson (n): Thùng chìm, giếng chìm. Một cấu trúc kín nước tương tự, thường chìm xuống đáy nước để thi công móng sâu.
- Coffering (n): Kỹ thuật hoặc hệ thống sử dụng các ketxon.
Từ đồng nghĩa
- Temporary dam: Đập tạm thời.
- Enclosure: Vùng/vỏ bọc kín (trong ngữ cảnh xây dựng dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)
A construction crew builds a coffer-dam in the river to lay the bridge foundation.
danh từ
- Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...