coffret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tráp, hộp: Một vật chứa nhỏ, thường có hình dạng đẹp và chắc chắn, dùng để đựng và bảo quản các đồ vật quý giá hoặc tinh tế như trang sức, đồng hồ, dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a reçu un magnifique coffret en bois pour ses bijoux. (Cô ấy đã nhận được một chiếc tráp bằng gỗ tuyệt đẹp để đựng trang sức.)
- Ce coffret contient un jeu de couteaux de cuisine haut de gamme. (Chiếc hộp này chứa một bộ dao nhà bếp cao cấp.)
- J'ai acheté un coffret de DVD de la série complète. (Tôi đã mua một hộp đựng trọn bộ đĩa DVD của loạt phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coffret-cadeau": hộp quà, thường chỉ một bộ sản phẩm được đóng gói đẹp để làm quà tặng.
- Pour Noël, la parfumerie propose de nombreux coffrets-cadeaux. (Dịp Giáng sinh, cửa hàng nước hoa đề xuất nhiều hộp quà tặng.)
"coffret de collection": hộp sưu tập, dùng cho các bộ sưu tập đặc biệt (sách, đĩa nhạc, phim).
- Les fans attendent avec impatience le coffret de collection de l'artiste. (Những người hâm mộ đang chờ đợi chiếc hộp sưu tập của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Coffre (danh từ giống đực): rương, hòm, thùng (thường lớn hơn và dùng để đựng đồ đạc cồng kềnh hoặc chứa hàng hóa).
- Ils ont mis leurs vieux vêtements dans un coffre. (Họ đã để quần áo cũ vào một cái rương.)
Boîte (danh từ giống cái): hộp (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể chỉ bất kỳ loại hộp nào, từ thùng các-tông đến hộp đựng thức ăn).
- Range les crayons dans la boîte. (Hãy cất những chiếc bút chì vào trong hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Écrin (danh từ giống đực): tráp, hộp đựng nữ trang (nhấn mạnh vào sự tinh xảo, sang trọng, thường dùng cho trang sức).
- Boîtier (danh từ giống đực): hộp, vỏ (thường dùng cho đồng hồ, thiết bị điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coffret".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coffret".)
danh từ giống đực
- tráp, hộp
- Coffre à bijouxtráp nữ trang