cofounder

Học thuật
Thân thiện
cofounder

Two cofounders shake hands after signing their company's founding documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng sáng lập: Một người cùng với một hoặc nhiều người khác thành lập nên một tổ chức, công ty, hoặc dự án. Từ này nhấn mạnh sự hợp tác chia sẻ vai trò sáng lập ngay từ những bước đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the cofounder of a successful tech startup. ( ấy người đồng sáng lập của một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.)
    • The two cofounders worked together to develop the initial idea. (Hai người đồng sáng lập đã làm việc cùng nhau để phát triển ý tưởng ban đầu.)
    • He was listed as a cofounder of the charitable organization. (Ông ấy được ghi nhận một người đồng sáng lập của tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cofounder and CEO": đồng sáng lập kiêm giám đốc điều hành. Cụm từ này mô tả một người vừa người sáng lập, vừa giữ vai trò điều hành cao nhất.
    • In the interview, the cofounder and CEO discussed the company's future. (Trong cuộc phỏng vấn, vị đồng sáng lập kiêm giám đốc điều hành đã thảo luận về tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Cofound (động từ): đồng sáng lập.
    • They cofounded the company in 2010. (Họ đồng sáng lập công ty vào năm 2010.)
  • Founder (danh từ): người sáng lập, người thành lập. Đây từ gốc, có thể chỉ một người duy nhất hoặc một trong nhiều người sáng lập.
  • Co-creator (danh từ): người đồng sáng tạo. Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, nội dung hơn kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
  • Co-initiator: người cùng khởi xướng.
  • Co-establisher: người cùng thiết lập.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "cofounder" luôn nhấn mạnh tính chất , . thường được sử dụng khi từ hai người trở lên cùng đóng góp quan trọng ngang nhau trong việc thành lập.
  • Trong văn viết trang trọng, đôi khi được viết dấu gạch nối: co-founder.
cofounder

Two cofounders shake hands after signing their company's founding documents.

Noun
  1. người cùng thiết lập, cùng sáng tạo.