cohésif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cố kết, có tính gắn kết: Mô tả một thứ gì đó có các phần liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất và vững chắc. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như vật lý, xã hội học, hoặc để đánh giá một nhóm người hay một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'équipe est très cohésive et travaille bien ensemble. (Đội ngũ rất có tính cố kết và làm việc cùng nhau rất tốt.)
- Un argument cohésif est plus convaincant. (Một lập luận có tính gắn kết thì thuyết phục hơn.)
- Les forces cohésives maintiennent les molécules ensemble. (Các lực cố kết giữ các phân tử lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un groupe social cohésif": Một nhóm xã hội gắn kết, đoàn kết.
- Une société cohésive est plus résiliente face aux crises. (Một xã hội gắn kết thì kiên cường hơn trước các cuộc khủng hoảng.)
- "Un discours cohésif": Một bài diễn văn/bài nói chuyện mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý.
- Son plan manquait de structure cohésive. (Kế hoạch của anh ta thiếu một cấu trúc có tính gắn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cohésion (danh từ giống cái): Sự cố kết, sự gắn kết.
- La cohésion de l'équipe est essentielle. (Sự gắn kết của đội ngũ là điều thiết yếu.)
- Cohérer (động từ): Có tính cố kết, gắn kết (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, thường dùng trong vật lý hoặc văn phong học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Uni(e): Thống nhất, đoàn kết.
- Solidaire: Đoàn kết, tương trợ (nhấn mạnh đến sự hỗ trợ lẫn nhau).
- Homogène: Đồng nhất (nhấn mạnh các phần giống nhau, tạo nên sự thống nhất).
Từ trái nghĩa
- Divisé(e): Bị chia rẽ.
- Désuni(e): Không thống nhất, rời rạc.
- Incohérent(e): Không mạch lạc, không có sự liên kết.