cohésion

Học thuật
Thân thiện
cohésion

L'équipe a montré une grande cohésion pendant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cố kết: Trạng thái gắn bó, liên kết chặt chẽ giữa các phần tử, thành viên hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể thống nhất vững chắc.
    • Lực cố kết (Vậthọc): Lực hút phân tử giữa các phần tử cùng loại trong một chất, chống lại sự tách rời.
    • Sự kết hợp chặt chẽ: Tính chất của một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống sự đoàn kết, thống nhất hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cohésion sociale est essentielle pour la paix. (Sự cố kết xã hộiđiều cần thiết cho hòa bình.)
    • La cohésion de l'équipe a permis de remporter le championnat. (Sự gắn kết của đội đã giúp giành chức vô địch.)
    • L'eau doit sa forme aux gouttes à la cohésion de ses molécules. (Nước hình dạng giọtnhờ lực cố kết giữa các phân tử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cohésion nationale": Sự đoàn kết dân tộc, sự thống nhất quốc gia.

    • Le discours du président visait à renforcer la cohésion nationale. (Bài phát biểu của tổng thống nhằm tăng cường sự đoàn kết dân tộc.)
  • "Manque de cohésion": Sự thiếu gắn kết, sự rời rạc.

    • Le projet a échoué en raison d'un manque de cohésion au sein du groupe. (Dự án thất bại do sự thiếu gắn kết trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohésif/Cohésive (tính từ): tính cố kết, sự gắn kết.

    • Une équipe très cohésive. (Một đội ngũ rất gắn kết.)
  • Cohérer (động từ): cố kết, gắn kết với nhau (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, phổ biến hơn trong vật lý/khoa học).

Từ đồng nghĩa
  • Solidarité: tình đoàn kết, sự tương trợ.
  • Unité: sự thống nhất, tính nhất trí.
  • Liaison: sự liên kết, mối liên hệ.
Từ trái nghĩa
  • Désunion: sự bất hòa, sự chia rẽ.
  • Division: sự chia cắt, sự phân chia.
  • Dispersion: sự phân tán, sự tản mát.
Các cụm từ liên quan
  • Forces de cohésion: các lực cố kết (thuật ngữ khoa học).

    • Les forces de cohésion expliquent la tension superficielle. (Các lực cố kết giải thích hiện tượng sức căng bề mặt.)
  • Assurer la cohésion: đảm bảo sự gắn kết.

    • Le manager doit assurer la cohésion de son service. (Người quảnphải đảm bảo sự gắn kết trong bộ phận của mình.)
cohésion

L'équipe a montré une grande cohésion pendant le match.

danh từ giống cái
  1. sự cố kết
  2. (vậthọc) lực cố kết
  3. sự kết hợp chặt chẽ