cohabitation
/,kouhæbi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Un jeune couple en cohabitation prépare le dîner ensemble dans leur appartement.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ở chung, sự sống chung: Chỉ việc hai hoặc nhiều người cùng chia sẻ một không gian sống, thường là một căn nhà hoặc căn hộ.
- Sự sống chung (của vợ chồng): Cụ thể hơn, chỉ việc một cặp đôi (có thể đã kết hôn hoặc chưa) cùng chung sống dưới một mái nhà như một gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cohabitation entre les deux familles s'est bien passée. (Việc ở chung giữa hai gia đình đã diễn ra tốt đẹp.)
- Ils ont choisi la cohabitation avant le mariage. (Họ đã chọn sống chung trước hôn nhân.)
- La cohabitation pacifique de différentes cultures est un objectif important. (Sự chung sống hòa bình của các nền văn hóa khác nhau là một mục tiêu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chính trị (Pháp): Thuật ngữ "cohabitation" còn được dùng trong bối cảnh chính trị Pháp để chỉ tình huống Tổng thống và Thủ tướng thuộc hai đảng phái chính trị đối lập nhau, buộc phải "chung sống" và điều hành đất nước cùng nhau.
- La période de cohabitation a été marquée par des tensions politiques. (Giai đoạn "đồng tồn tại chính trị" được đánh dấu bởi những căng thẳng chính trị.)
Biến thể và từ liên quan
Cohabiter (động từ): sống chung, ở chung.
- Ils cohabitent dans un petit appartement. (Họ sống chung trong một căn hộ nhỏ.)
Cohabitant, Cohabitante (danh từ): người cùng chung sống.
- Les cohabitants doivent partager les charges. (Những người cùng chung sống phải chia sẻ các chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Vie commune: đời sống chung.
- Concubinage: sống chung như vợ chồng (thường không có hôn thú).
Các cụm từ liên quan
- Contrat de cohabitation: Hợp đồng chung sống (một loại hợp đồng dân sự quy định quyền và nghĩa vụ của những người cùng chung sống).
- Cohabitation harmonieuse / pacifique: Sự chung sống hài hòa / hòa bình.
Un jeune couple en cohabitation prépare le dîner ensemble dans leur appartement.
danh từ giống cái
- sự ở chung
- sự sống chung (của vợ chồng)