cohabitation

/,kouhæbi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cohabitation

A young couple enjoys their cohabitation in a shared apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chung sống (như vợ chồng): Hành động sống cùng nhau mối quan hệ thân mật, thường tình dục, không hôn thú chính thức. Đây nghĩa phổ biến đặc trưng nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cohabitation before marriage is becoming more common. (Việc chung sống trước hôn nhân đang trở nên phổ biến hơn.)
    • Their long-term cohabitation was based on mutual trust and respect. (Mối quan hệ chung sống lâu dài của họ dựa trên sự tin tưởng tôn trọng lẫn nhau.)
    • The law has evolved to recognize certain rights for partners in cohabitation. (Luật pháp đã phát triển để công nhận một số quyền lợi cho các đối tác trong mối quan hệ chung sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cohabitation agreement": Thỏa thuận/hợp đồng chung sống. Đây một văn bản pháp được ký kết bởi các cặp đôi chung sống, quy định về quyền lợi nghĩa vụ tài sản trong sau khi kết thúc mối quan hệ.
    • They signed a cohabitation agreement to protect their individual assets. (Họ đã một thỏa thuận chung sống để bảo vệ tài sản riêng của mỗi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohabit (động từ): Chung sống (như vợ chồng).
    • They decided to cohabit after dating for two years. (Họ quyết định chung sống sau hai năm hẹn hò.)
  • Cohabitant (danh từ): Người chung sống.
    • The new policy affects the tax status of cohabitants. (Chính sách mới ảnh hưởng đến tình trạng thuế của những người chung sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Living together: Sống chung (cụm từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Domestic partnership: Quan hệ đối tác gia đình (thường mang sắc thái pháp hoặc chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cohabitation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to cohabit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cohabitation").

cohabitation

A young couple enjoys their cohabitation in a shared apartment.

danh từ
  1. sự ăn ở với nhau (như vợ chồng)