coherently
Trạng từ: Một cách mạch lạc, rõ ràng, dễ hiểu, có tính logic và nhất quán. "Coherently" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho các phần của nó kết nối chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể dễ theo dõi.
- (Cô ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách mạch lạc.)
- (Sau tai nạn, anh ấy không thể nói một cách mạch lạc.)
- (Báo cáo được viết một cách mạch lạc, với mỗi đoạn văn hỗ trợ luận điểm chính.)
- "to speak coherently": nói một cách rõ ràng, có tổ chức.
- Despite being nervous, she managed to speak coherently in front of the audience. (Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn xoay sở để nói một cách mạch lạc trước khán giả.)
- "to think coherently": suy nghĩ logic, không rời rạc.
- Lack of sleep made it hard for him to think coherently. (Thiếu ngủ khiến anh ấy khó suy nghĩ một cách mạch lạc.)
- "to present coherently": trình bày một cách nhất quán.
- The data must be presented coherently to avoid confusion. (Dữ liệu phải được trình bày một cách mạch lạc để tránh nhầm lẫn.)
- Coherent (tính từ): mạch lạc, rõ ràng.
- His argument is coherent and well-structured. (Lập luận của anh ấy mạch lạc và có cấu trúc tốt.)
- Coherence (danh từ): sự mạch lạc, tính nhất quán.
- The coherence of the story makes it easy to follow. (Sự mạch lạc của câu chuyện khiến nó dễ theo dõi.)
- Incoherently (trạng từ, trái nghĩa): một cách rời rạc, không mạch lạc.
- He mumbled incoherently after the shock. (Anh ấy lầm bầm một cách rời rạc sau cú sốc.)
- Logically: một cách logic.
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Consistently: một cách nhất quán.
- Intelligibly: một cách dễ hiểu.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "coherently", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Put across coherently: truyền đạt một cách mạch lạc. - She put across her ideas coherently during the meeting. (Cô ấy truyền đạt ý tưởng của mình một cách mạch lạc trong cuộc họp.) - Get through coherently: làm cho người khác hiểu một cách rõ ràng. - He struggled to get through his point coherently. (Anh ấy gặp khó khăn để truyền đạt quan điểm của mình một cách mạch lạc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "coherently", nhưng có thể liên quan đến: - "To make sense": có ý nghĩa, dễ hiểu. - After the explanation, everything made sense coherently. (Sau lời giải thích, mọi thứ trở nên có ý nghĩa một cách mạch lạc.)