coho salmon

Học thuật
Thân thiện
coho salmon

A fisherman holds up a freshly caught coho salmon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống hồi coho: Một loài hồi kích thước tương đối nhỏ, sốngvùng biển phía bắc Thái Bình Dương các vùng nước ngọt như Ngũ Đại Hồ.
    • Thịt hồi coho: Phần thịt màu hồng nhiều mỡ của loài này, được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coho salmon is known for its fighting spirit when caught by anglers. ( hồi coho được biết đến với tinh thần chiến đấu mạnh mẽ khi bị người câu bắt.)
    • We grilled fresh coho salmon for dinner. (Chúng tôi nướng hồi coho tươi cho bữa tối.)
    • The population of coho salmon in this river is carefully monitored. (Quần thể hồi coho ở con sông này được theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild coho salmon": hồi coho hoang dã, được đánh bắt tự nhiên.

    • Wild coho salmon is often considered more flavorful than farmed varieties. ( hồi coho hoang dã thường được cho hương vị đậm đà hơn các loại được nuôi.)
  • "Coho salmon run": mùa di cư sinh sản của hồi coho.

    • Every autumn, we observe the coho salmon run upstream. (Mỗi mùa thu, chúng tôi quan sát đàn hồi coho di cư ngược dòng để sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Coho (n): tên viết tắt thông dụng của "coho salmon".

    • We caught a large coho today. (Hôm nay chúng tôi bắt được một con coho lớn.)
  • Silver salmon (n): tên gọi khác của hồi coho, do màu sắc bạc của chúng khi ở biển.

    • Coho salmon are also commonly called silver salmon. ( hồi coho cũng thường được gọi là hồi bạc.)
  • Oncorhynchus kisutch (n): tên khoa học của loài hồi coho.

Từ đồng nghĩa
  • Silver salmon: hồi bạc.
  • Blueback salmon: hồi lưng xanh (tên gọimột số khu vực).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coho salmon" một cách hình tượng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

coho salmon

A fisherman holds up a freshly caught coho salmon.

Noun
  1. giống coho.

Từ đồng nghĩa