cohort

/'kouhɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
cohort

A cohort of students walks together to their graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người chung đặc điểm (đặc biệt độ tuổi hoặc trải nghiệm): Một nhóm người được xác định chung bởi một đặc điểm cụ thể, thường được theo dõi hoặc nghiên cứu theo thời gian.
    • Người ủng hộ, đồng sự hoặc bạn đồng hành: Một người đi cùng hoặc ủng hộ một người khác, thường trong một hoạt động hoặc sự nghiệp chung.
    • Đơn vị quân đội (nghĩa lịch sử): Trong lịch sử La , đây một đơn vị quân đội, thường một phần của một quân đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhóm người):

    • Researchers studied a cohort of patients born in the 1990s. (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi một nhóm bệnh nhân sinh ra trong thập niên 1990.)
    • She is part of the cohort graduating this year. ( ấy thuộc nhóm sinh viên tốt nghiệp năm nay.)
  • Danh từ (Đồng sự/Bạn đồng hành):

    • The CEO arrived with his usual cohort of advisors. (Tổng giám đốc đến cùng với nhóm cố vấn quen thuộc của ông ta.)
    • He and his cohorts were seen leaving the building. (Anh ta những người đồng hành được thấy rời khỏi tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birth cohort": Nhóm thuần tập theo năm sinh, một thuật ngữ phổ biến trong nghiên cứu y tế công cộng xã hội học.

    • The study compares health outcomes across different birth cohorts. (Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe giữa các nhóm thuần tập sinh khác nhau.)
  • "Cohort analysis": Phân tích thuần tập, một phương pháp nghiên cứu theo dõi một nhóm đối tượng cụ thể qua thời gian.

    • Marketing teams use cohort analysis to track customer behavior. (Các nhóm tiếp thị sử dụng phân tích thuần tập để theo dõi hành vi khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohortative (adj - hiếm gặp): Mang tính khuyến khích, thúc giục (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ một thể thức động từ).
  • Cohort study (n): Nghiên cứu thuần tập, một loại nghiên cứu quan sát trong dịch tễ học.
Từ đồng nghĩa
  • Group (n): Nhóm, tập thể.
  • Band (n): Băng, nhóm (thường nhỏ).
  • Contingent (n): Nhóm, phái đoàn (đại diện cho một tập thể lớn hơn).
  • Companion (n): Bạn đồng hành, người đi cùng (nghĩa chỉ một người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cohort")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cohort")

cohort

A cohort of students walks together to their graduation ceremony.

danh từ
  1. (sử học) đội quân
  2. bọn người tụ tập