cohorte

Học thuật
Thân thiện
cohorte

Une cohorte d'étudiants traverse le campus universitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một nhóm người, một đám đông (cách nói thân mật): "Cohorte" có thể chỉ một nhóm người, thường được nhắc đến với sắc thái thân mật hoặc hơi khinh bạc.
    • Một thế hệ, một lứa, một khóa (từ ): "Cohorte" cũng từng được dùng để chỉ một nhóm người chung một đặc điểm như năm sinh hoặc năm bắt đầu một khóa học.
    • Tiểu đoàn (trong lịch sử La cổ đại): Trong bối cảnh lịch sử, "cohorte" là một đơn vị quân đội của La , tương đương với một tiểu đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Toute la cohorte des invités est arrivée en retard. (Cả đám khách đều đến muộn.)
    • La cohorte des diplômés de 2020 a connu des débuts professionnels difficiles. (Khóa tốt nghiệp năm 2020 đã có một khởi đầu nghề nghiệp khó khăn.) (cách dùng cổ)
    • Une cohorte romaine était composée de plusieurs centaines de légionnaires. (Một tiểu đoàn La được cấu thành từ vài trăm binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ hiện đại (thống kê, xã hội học): "Cohorte" thường được dùng trong nghiên cứu để chỉ một nhóm người chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian cụ thể, được theo dõi để phân tích.
    • Les chercheurs étudient une cohorte de patients sur dix ans. (Các nhà nghiên cứu đang theo dõi một nhóm bệnh nhân trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohortage (danh từ giống đực, hiếm): Việc chia thành từng nhóm, từng đợt.
  • Cohortial, cohortale (tính từ, hiếm): Thuộc về một tiểu đoàn (La ).
Từ đồng nghĩa
  • Bande (danh từ giống cái): Băng, nhóm (thường mang nghĩa xấu).
  • Troupe (danh từ giống cái): Đoàn, toán, bọn.
  • Génération (danh từ giống cái): Thế hệ (nghĩa phổ biến hơn để chỉ nhóm cùng tuổi).
  • Promotion (danh từ giống cái): Khóa (học, tốt nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cohorte")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cohorte")

cohorte

Une cohorte d'étudiants traverse le campus universitaire.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bọn, đám
    • Cohorte des invités
      đám khách
  2. (từ , nghĩa ) thế hệ, lứa, khóa
    • Cohorte des gens nés en 1945
      thế hệ những người sinh năm 1945
  3. (sử học) tiểu đoàn (cổ La )

Từ có nhắc đến "cohorte"