cohune oil

Học thuật
Thân thiện
cohune oil

The chef uses cohune oil to fry plantains in a large skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cọ cohune: Một loại chất béo bán rắn được ép từ hạt của cây cọ cohune (Attalea cohune). màu trắng đục hoặc vàng nhạt được sử dụng trong nấu ăn sản xuất phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cohune oil is a traditional cooking fat in some Central American regions. (Dầu cọ cohune một loại chất béo nấu ăn truyền thốngmột số vùng Trung Mỹ.)
    • The soap was made using cohune oil and lye. ( phòng được làm từ dầu cọ cohune xút.)
    • Local artisans extract cohune oil from the hard nuts. (Các thợ thủ công địa phương chiết xuất dầu cọ cohune từ những hạt cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed cohune oil": dầu cọ cohune ép lạnh, giữ được nhiều hương vị dưỡng chất tự nhiên.
    • Cold-pressed cohune oil is more valuable for culinary use. (Dầu cọ cohune ép lạnh giá trị cao hơn cho việc nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohune nut (n): hạt của cây cọ cohune, nguyên liệu để ép lấy dầu.
  • Cohune palm (n): cây cọ cohune, loài cây bản địaTrung Mỹ.
  • Palm oil (n): dầu cọ (nói chung, thường từ các loài cọ khác như cọ dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Cohune-nut oil: dầu hạt cohune (tên gọi khác chính xác của cùng một sản phẩm).
  • Palm kernel oil: dầu hạt cọ (một loại dầu tương tự từ hạt các loài cọ khác, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
cohune oil

The chef uses cohune oil to fry plantains in a large skillet.

Noun
  1. giống cohune-nut oil.

Từ đồng nghĩa