cohérent

tính từ
  1. liên kết, cố kết
  2. (nghĩa bóng) gắn bó chặt chẽ
    • Idées cohérentes
      ý gắn bó chặt chẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cohérent"

cohérent
Ses idées forment un argument cohérent.