cohérent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính liên kết, có tính cố kết: Chỉ sự gắn kết chặt chẽ giữa các phần tử, bộ phận tạo nên một tổng thể thống nhất và mạch lạc.
- Mạch lạc, chặt chẽ: Dùng để mô tả một lập luận, ý tưởng hoặc hệ thống có logic rõ ràng, các phần không mâu thuẫn với nhau và hỗ trợ cho nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son discours était parfaitement cohérent. (Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn mạch lạc.)
- Pour être convaincant, ton argumentation doit être cohérente. (Để thuyết phục, lập luận của em phải chặt chẽ.)
- Un récit cohérent. (Một câu chuyện có tính liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être cohérent avec soi-même: Hành động nhất quán với chính niềm tin hoặc nguyên tắc của mình.
- Il essaie d'être cohérent avec ses valeurs. (Anh ấy cố gắng hành động nhất quán với các giá trị của mình.)
Rendre cohérent: Làm cho trở nên mạch lạc, thống nhất.
- Le professeur l'a aidé à rendre son plan plus cohérent. (Giáo viên đã giúp anh ta làm cho kế hoạch trở nên mạch lạc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cohérence (danh từ giống cái): Tính mạch lạc, tính chặt chẽ.
- La cohérence de sa pensée. (Tính mạch lạc trong tư duy của cô ấy.)
Incohérent (tính từ): Trái nghĩa, chỉ sự không mạch lạc, rời rạc.
- Un discours incohérent. (Một bài phát biểu rời rạc, không logic.)
Từ đồng nghĩa
- Logique: có logic, hợp lý.
- Consistant: vững chắc, chặt chẽ.
- Uni: thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "cohérent" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Garder une ligne cohérente: Duy trì một đường lối/lập trường nhất quán.
- Le parti politique garde une ligne cohérente sur cette question. (Đảng chính trị duy trì một lập trường nhất quán về vấn đề này.)
tính từ
- liên kết, cố kết
- (nghĩa bóng) gắn bó chặt chẽ
- Idées cohérentesý gắn bó chặt chẽ