cohériter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cùng thừa kế: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều người cùng nhận một phần di sản từ một người đã khuất. Đâymột động từ nội động, thường được sử dụng với giới từ "de" (của).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les trois frères vont cohériter de la maison familiale. (Ba anh em sẽ cùng thừa kế ngôi nhà của gia đình.)
    • Elle a cohérité d'une somme d'argent importante avec sa cousine. ( ấy đã cùng thừa kế một khoản tiền lớn với người chị họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cohériter de qqch avec qqn": cùng thừa kế cái gì với ai.
    • Il a cohérité de la bibliothèque de son oncle avec ses sœurs. (Anh ấy đã cùng thừa kế thư viện sách của người chú với các chị em gái của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Cohéritier, cohéritière (danh từ): người cùng thừa kế, đồng thừa kế.

    • Les cohéritiers se sont mis d'accord sur le partage. (Những người cùng thừa kế đã thỏa thuận về việc phân chia.)
  • Hériter (động từ): thừa kế.

    • Il va hériter de la ferme. (Anh ấy sẽ thừa kế trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Être héritier conjoint: là người thừa kế chung. (Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động).
nội động từ
  1. cùng thừa kế

Từ gần giống