cohéritier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cùng thừa kế: Một người cùng với một hoặc nhiều người khác nhận được một tài sản thừa kế chung từ một người đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est désigné comme cohéritier dans le testament. (Anh ấy được chỉ định là người cùng thừa kế trong di chúc.)
- Les trois frères sont cohéritiers de la propriété familiale. (Ba anh em là những người cùng thừa kế bất động sản của gia đình.)
- En tant que cohéritier, il a son mot à dire sur la vente de la maison. (Với tư cách là người cùng thừa kế, anh ta có tiếng nói trong việc bán ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être cohéritier avec quelqu'un": là người cùng thừa kế với ai đó.
- Elle est cohéritière avec ses cousins de la succession de leur grand-père. (Cô ấy là người cùng thừa kế với các anh em họ của mình từ di sản của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
Cohéritière (danh từ giống cái): người cùng thừa kế (dạng nữ).
- Sa sœur est sa cohéritière. (Chị gái của anh ấy là người cùng thừa kế với anh ấy.)
Héritier/Héritière (danh từ): người thừa kế (nói chung).
- L'unique héritier a reçu toute la fortune. (Người thừa kế duy nhất đã nhận được toàn bộ tài sản.)
Succession (danh từ giống cái): di sản thừa kế, quá trình phân chia tài sản thừa kế.
- Légataire (danh từ): người được di tặng (theo di chúc).
Từ đồng nghĩa
- Ayant droit: người có quyền lợi (đặc biệt trong pháp lý về thừa kế).
- Bénéficiaire d'une succession: người thụ hưởng một di sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cohéritier')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cohéritier')
danh từ giống đực
- người cùng thừa kế