coiffant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội sít, đội vừa (với đầu): Dùng để miêu tả một loại mũ, nón hoặc vật đội đầu nói chung có hình dáng và kích thước vừa vặn, ôm sát vào đầu một cách đẹp mắt và thoải mái, không quá rộng cũng không quá chật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je cherche un béret vraiment coiffant. (Tôi đang tìm một chiếc beret thực sự đội vừa.)
- Cette casquette n'est pas très coiffante, elle est trop grande. (Chiếc mũ lưỡi trai này không vừa đầu lắm, nó quá rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời trang và mua sắm để đánh giá độ vừa vặn của phụ kiện đội đầu.
- Có thể dùng để nói về kiểu tóc: Một kiểu tóc được gọi là "" khi nó tạo dáng và ôm theo hình dáng khuôn mặt một cách đẹp mắt (cách dùng này ít phổ biến hơn so với dùng cho mũ).
Biến thể và từ gần giống
- Coiffer (động từ): chải, làm tóc, đội (mũ lên đầu).
- Elle coiffe bien ses cheveux. (Cô ấy chải/ làm tóc rất đẹp.)
- Coiffure (danh từ): kiểu tóc, mũ, nghề làm tóc.
- Elle a changé de coiffure. (Cô ấy đã đổi kiểu tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Ajusté: vừa vặn, khít (nghĩa rộng hơn, dùng cho quần áo, giày dép).
- Seyant: đẹp, hợp (dáng người).
Từ trái nghĩa
- Lâche: rộng thùng thình, lỏng lẻo.
- Trop large: quá rộng.
- Trop serré: quá chật.
tính từ
- đội sít, đội vừa
- Un chapeau très coiffantcái mũ đội rất sít