coil
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
coil
coil
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "coil"
astatic coils
choke coil
choking coil
coiled
coiling
coil spring
discoil
field coil
genus odocoileus
ignition coil
induction-coil
induction coil
moving-coil galvanometer
odocoileus
odocoileus hemionus
odocoileus hemionus columbianus
odocoileus virginianus
pithecoil
primary coil
recoil
recoilless
rotor coil
secondary coil
spark-coil
spark coil
stator coil
tesla coil
tickler coil
uncoil
uncoiled
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...