coincement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự (bị) kẹt: Trạng thái một vật bị mắc kẹt, bị kìm giữ chặt giữa hai bề mặt hoặc trong một không gian hẹp, không thể di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coincement de la clé dans la serrure est très gênant. (Sự kẹt chìa khóa trong ổ khóa rất phiền toái.)
- Le mécanicien a diagnostiqué un coincement des freins. (Người thợ máy đã chẩn đoán sự kẹt phanh.)
- Le coincement de la porte est dû à l'humidité. (Sự kẹt cửa là do độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coincement" trong y học: Chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể, một khối u hoặc một vật bị mắc kẹt trong một vị trí bất thường.
- Le patient souffre d'un coincement d'une hernie discale. (Bệnh nhân bị chứng kẹt thoát vị đĩa đệm.)
"Coincement" trong địa chất học: Chỉ hiện tượng một khối đá bị kẹt giữa các lớp địa chất.
- Les géologues étudient le coincement de ce bloc erratique. (Các nhà địa chất học nghiên cứu sự kẹt của khối đá trôi nổi này.)
Biến thể và từ gần giống
Coincer (động từ): làm kẹt, bị kẹt.
- La feuille a coincé l'imprimante. (Tờ giấy đã làm kẹt máy in.)
Coincé, coincée (tính từ): bị kẹt; (nghĩa bóng) chỉ người cứng nhắc, khó tính.
- Un tiroir coincé. (Một ngăn kéo bị kẹt.)
- Une personne très coincée. (Một người rất cứng nhắc.)
Décoincement (danh từ giống đực): sự tháo gỡ, sự làm cho hết kẹt.
- Le décoincement de la porte a pris du temps. (Việc tháo gỡ chỗ kẹt của cánh cửa đã mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Blocage (danh từ giống đực): sự chặn, sự tắc nghẽn.
- Enrayage (danh từ giống đực): sự kẹt cứng (thường dùng cho máy móc).
- Serrure (danh từ giống cái): sự siết chặt, sự bó lại (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coincement". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "coincer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coincement".)