cokernut

/'koukənʌt/ Cách viết khác : (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dừa: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "coconut", chỉ loại quả to, vỏ cứng, cùi trắng nước bên trong, mọc trên cây dừa.
    • (Tiếng lóng, ) Cái sọ; cái đầu người: Cách nói von, hài hước để chỉ cái đầu của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quả dừa):
    • He cracked open the cokernut to drink the fresh water inside. (Anh ta bổ quả dừa ra để uống nước tươi bên trong.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • Be careful not to bump your cokernut on that low beam. (Cẩn thận đừng để cái đầu của cậu đập vào cái ngang thấp kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That accounts for the milk in the cokernut": (Thành ngữ, đùa cợt) Giờ thì mọi chuyện đã rõ ràng/đã được giải thích thỏa đáng.
    • So that was why he was so nervous. Well, that accounts for the milk in the cokernut. (Thì ra đó lý do anh ta lo lắng. Chà, giờ thì mọi chuyện đã như ban ngày rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coker /ˈkəʊkə/ (danh từ): Một dạng viết tắt hoặc biến thể khác của "cokernut".
  • Coconut /ˈkəʊkənʌt/ (danh từ): Từ phổ biến chuẩn hơn để chỉ quả dừa, với các nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Coconut (danh từ): quả dừa, (lóng) cái đầu.
  • Noggin (danh từ, lóng): cái đầu.
  • Melon (danh từ, lóng): cái đầu.
Lưu ý
  • "Cokernut" một cách viết không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ chuẩn được sử dụng rộng rãi "coconut".
  • Nghĩa tiếng lóng chỉ "cái đầu" mang tính chất hài hước có thể được coi lỗi thời.
danh từ
  1. quả dừa
    • coconut milk
      nước dừa
    • coconut oil
      dầu dừa
    • coconut matting
      thảm bằng dừa
  2. (từ lóng) cái sọ; cái đầu người

Idioms

  • that accounts for the milk in the coconut
    (đùa cợt) giờ thế tất cả vấn đề đã được giải thích rồi