cokernut

/'koukənʌt/ Cách viết khác : (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/
danh từ
  1. quả dừa
    • coconut milk
      nước dừa
    • coconut oil
      dầu dừa
    • coconut matting
      thảm bằng dừa
  2. (từ lóng) cái sọ; cái đầu người

Idioms

  • that accounts for the milk in the coconut
    (đùa cợt) giờ thế tất cả vấn đề đã được giải thích rồi