col-de-cygne

Học thuật
Thân thiện
col-de-cygne

Un robinet col-de-cygne est installé au-dessus d'un évier de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống cổ ngỗng: Một loại ống hoặc đầu nối hình dạng cong, uốn lượn giống như cổ của con ngỗng, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật, đặc biệttrong hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plombier a installé un col-de-cygne pour relier l'évier à la canalisation. (Người thợ sửa ống nước đã lắp một ống cổ ngỗng để nối bồn rửa với đường ống.)
    • La forme particulière du col-de-cygne empêche les mauvaises odeurs de remonter. (Hình dạng đặc biệt của ống cổ ngỗng ngăn mùi hôi bay ngược lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "col-de-cygne" trong ngữ cảnh trang trí: Đôi khi thuật ngữ này cũng có thể được dùng để mô tả hình dáng uốn cong thanh lịch của các vật dụng trang trí, như vòi nước hoặc đèn, gợi nhớ đến hình ảnh cổ ngỗng.
    • Le robinet de la baignoire est un magnifique col-de-cygne en laiton. (Vòi nước bồn tắmmột ống cổ ngỗng bằng đồng thau tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyau en S (n): ống hình chữ S. Đâymột cách gọi khác có nghĩa tương tự, mô tả hình dạng của ống.
  • Siphon (n): xi-phông. Một thiết bị sử dụng nguyênống chữ U hoặc hình dạng tương tự để ngăn dòng chảy ngược, thường chứa một đoạn ống cổ ngỗng.
Từ đồng nghĩa
  • Coude à retour: đoạn ống uốn cong đoạn quay ngược lại (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Tuyau courbé: ống cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "col-de-cygne".

col-de-cygne

Un robinet col-de-cygne est installé au-dessus d'un évier de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) ống cổ ngổng