col-de-cygne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống cổ ngỗng: Một loại ống hoặc đầu nối có hình dạng cong, uốn lượn giống như cổ của con ngỗng, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật, đặc biệt là trong hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plombier a installé un col-de-cygne pour relier l'évier à la canalisation. (Người thợ sửa ống nước đã lắp một ống cổ ngỗng để nối bồn rửa với đường ống.)
- La forme particulière du col-de-cygne empêche les mauvaises odeurs de remonter. (Hình dạng đặc biệt của ống cổ ngỗng ngăn mùi hôi bay ngược lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "col-de-cygne" trong ngữ cảnh trang trí: Đôi khi thuật ngữ này cũng có thể được dùng để mô tả hình dáng uốn cong thanh lịch của các vật dụng trang trí, như vòi nước hoặc đèn, gợi nhớ đến hình ảnh cổ ngỗng.
- Le robinet de la baignoire est un magnifique col-de-cygne en laiton. (Vòi nước bồn tắm là một ống cổ ngỗng bằng đồng thau tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyau en S (n): ống hình chữ S. Đây là một cách gọi khác có nghĩa tương tự, mô tả hình dạng của ống.
- Siphon (n): xi-phông. Một thiết bị sử dụng nguyên lý ống chữ U hoặc hình dạng tương tự để ngăn dòng chảy ngược, thường có chứa một đoạn ống cổ ngỗng.
Từ đồng nghĩa
- Coude à retour: đoạn ống uốn cong có đoạn quay ngược lại (thuật ngữ kỹ thuật).
- Tuyau courbé: ống cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "col-de-cygne".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) ống cổ ngổng