colback

Học thuật
Thân thiện
colback

Un soldat ottoman porte un colback noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • cônbăc, ngù (Thổ Nhĩ Kỳ): Một loại truyền thống hình dạng cao, thường được làm từ lông cừu hoặc da, nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ các khu vực thuộc Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le janissaire portait un colback orné. (Người lính janissary đội một chiếc cônbăc được trang trí.)
    • Cette peinture historique montre un officier avec un colback en fourrure. (Bức tranh lịch sử này cho thấy một sĩ quan với chiếc ngù bằng lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc dân tộc học để mô tả trang phục truyền thống.
    • Le colback était un élément distinctif de l'uniforme des troupes d'élite ottomanes. (Chiếc cônbăcmột yếu tố đặc trưng trong đồng phục của các lực lượng tinh nhuệ Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalpak (danh từ giống đực): Một loại hình dạng tương tự, phổ biếncác vùng Trung Á Đông Âu. Đâymột từ cùng nguồn gốc với "colback".
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet à poil (danh từ giống đực): Một thuật ngữ tiếng Pháp khác để chỉ loại lông cao, thường dùng trong ngữ cảnh quân đội châu Âu thế kỷ 19.
colback

Un soldat ottoman porte un colback noir.

danh từ giống đực
  1. cônbăc, ngù (Thổ Nhĩ Kỳ)