colbertiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết Colbert, người ủng hộ chủ nghĩa Colbert: Chỉ một người ủng hộ các học thuyết kinh tế và chính sách của Jean-Baptiste Colbert, Bộ trưởng Tài chính dưới thời Vua Louis XIV của Pháp. Chủ nghĩa này nhấn mạnh vào sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào nền kinh tế, bảo hộ công nghiệp trong nước, và phát triển thương mại.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa Colbert, theo thuyết Colbert: Mô tả những chính sách, quan điểm hoặc biện pháp có đặc điểm của chủ nghĩa Colbert.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- En tant que colbertiste convaincu, il défendait l'intervention de l'État dans l'industrie. (Là một người theo thuyết Colbert nhiệt thành, ông ấy bảo vệ sự can thiệp của nhà nước vào công nghiệp.)
- Les colbertistes prônent un protectionnisme économique. (Những người theo chủ nghĩa Colbert chủ trương chính sách bảo hộ kinh tế.)
Tính từ:
- Une politique colbertiste vise à renforcer les manufactures nationales. (Một chính sách theo thuyết Colbert nhằm củng cố các xưởng sản xuất quốc gia.)
- Cette mesure est considérée comme très colbertiste. (Biện pháp này được coi là rất mang tính Colbert.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử kinh tế, chính trị hoặc trong các cuộc thảo luận về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh nước Pháp.
- Có thể dùng để chỉ những nhà hoạch định chính sách đương đại ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào các ngành công nghiệp chiến lược, một cách tiếp cận đôi khi được gọi là "néo-colbertisme" (tân chủ nghĩa Colbert).
Biến thể và từ gần giống
- Colbertisme (danh từ): Chủ nghĩa Colbert, học thuyết kinh tế của Colbert.
- Colbertien/ne (tính từ): (Thuộc về) Colbert, có đặc điểm của Colbert hoặc thời đại của ông. Từ này rộng hơn, có thể chỉ các khía cạnh văn hóa, kiến trúc thời Colbert, không chỉ riêng học thuyết kinh tế.
- Interventionniste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa can thiệp. Nghĩa rộng hơn, không gắn liền cụ thể với Colbert.
- Mercantiliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa Colbert là một dạng của chủ nghĩa trọng thương Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partisan du colbertisme, interventionniste étatique (người ủng hộ chủ nghĩa can thiệp nhà nước).
- Tính từ: Interventionniste, dirigiste (theo chủ nghĩa chỉ đạo/chủ nghĩa tập quyền), mercantiliste.
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Libéral (người theo chủ nghĩa tự do/thuộc chủ nghĩa tự do), libre-échangiste (người ủng hộ mậu dịch tự do/thuộc chủ nghĩa mậu dịch tự do).
danh từ
- người theo thuyết Côn-be