colchicum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây colchicum: Một loại cây thân củ, thường ra hoa vào mùa thu, thuộc họ Colchicaceae (họ Hành biển). Loài này có quan hệ họ hàng với cây nghệ tây và đôi khi được gọi là "bả chó". Tất cả các bộ phận của cây đều chứa colchicine, một chất alkaloid độc hại nhưng cũng được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Colchicum autumnale is the most well-known species of colchicum. (Colchicum autumnale là loài colchicum được biết đến nhiều nhất.)
- The purple flowers of the colchicum are a sign of early autumn. (Những bông hoa tím của cây colchicum là dấu hiệu của mùa thu sớm.)
- All parts of the colchicum plant are highly toxic. (Tất cả các bộ phận của cây colchicum đều rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Từ "colchicum" thường được dùng để chỉ nguồn chiết xuất hoặc hoạt chất (colchicine) từ cây này, dùng trong điều trị các bệnh như gout và sốt Địa Trung Hải gia đình.
- The doctor prescribed a medication derived from colchicum. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc có nguồn gốc từ cây colchicum.)
Biến thể và từ gần giống
- Colchicine (n): Colchicin, hoạt chất alkaloid chính có độc tính cao được chiết xuất từ cây colchicum, dùng làm dược phẩm.
- Colchicine is used to treat acute gout attacks. (Colchicin được dùng để điều trị các cơn gout cấp.)
- Autumn crocus: Tên gọi thông thường khác cho cây colchicum, do hoa nở vào mùa thu và hình dáng giống cây nghệ tây (crocus).
- Be careful not to confuse the autumn crocus with the edible spring crocus. (Hãy cẩn thận không nhầm lẫn cây autumn crocus với cây nghệ tây mùa xuân có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Autumn crocus: Nghệ tây mùa thu (tên gọi thông thường).
- Meadow saffron: Nghệ tây đồng cỏ (tên gọi thông thường khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu là danh từ chỉ thực vật học và dược liệu. Nó không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến do tính chất chuyên ngành và độc tính của nó.
Noun
- cây colchicum - họ cây nghệ tây hoặc bả chó.