colcotar

Học thuật
Thân thiện
colcotar

Le technicien utilise du colcotar pour polir la surface du verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Colcotarmột chất bột màu đỏ, chủ yếu là oxit sắt, được sử dụng trong công nghiệp, đặc biệt để đánh bóng thủy tinh kim loại, hoặc làm chất tạo màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les artisans utilisent du colcotar pour polir le verre. (Các thợ thủ công sử dụng colcotar để đánh bóng thủy tinh.)
    • Ce pigment rouge contient du colcotar. (Loại bột màu đỏ này chứa colcotar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "colcotar" có thể được đề cập như một loại vật liệu mài mòn mịn hoặc chất phụ gia.
Biến thể từ gần giống
  • Oxyde de fer (n.m): oxit sắt (tên gọi chung cho nhóm hợp chất hóa học colcotar thuộc về).
  • Rouge d'Angleterre (n.m): một tên gọi khác cho colcotar hoặc chất đánh bóng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde ferrique: oxit sắt (III).
  • Rouge à polir: bột đánh bóng màu đỏ.
colcotar

Le technicien utilise du colcotar pour polir la surface du verre.

danh từ giống đực
  1. concota (chất sắt oxit dùng để đánh bóng thủy tinh)