cold chisel

/'kould'tʃizl/
Học thuật
Thân thiện
cold chisel

A worker uses a cold chisel to shape a stone block.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Dao trổ, dao khắc kim loại: Một loại dụng cụ cầm tay bằng thép, lưỡi cứng sắc, được dùng để cắt, đục hoặc tạo hình kim loại nguội (không được nung nóng) hoặc các vật liệu cứng khác như đá, gạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a cold chisel to remove the rusted bolt. (Người thợ máy đã dùng một cái đục nguội để tháo con ốc bị gỉ.)
    • You need a heavy hammer to drive a cold chisel through that metal sheet. (Bạn cần một cái búa nặng để đóng đục nguội xuyên qua tấm kim loại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a cold chisel": Sử dụng đục nguội.
    • For this job, you'll have to use a cold chisel and a mallet. (Cho công việc này, bạn sẽ phải dùng đục nguội một cái vồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chisel (n): Cái đục (từ chung cho các loại đục).
  • Masonry chisel (n): Đục nề, dùng cho đá gạch.
  • Wood chisel (n): Đục gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Metal-cutting chisel: Đục cắt kim loại.
  • Hardie (trong một số ngữ cảnh rèn): Một loại đục được gắn vào đe.
Lưu ý sử dụng
  • Cold chisel một danh từ ghép, luôn được sử dụng cùng nhau để chỉ loại dụng cụ cụ thể này. Từ "cold" ở đây nhấn mạnh việc dụng cụ được dùng trên vật liệutrạng thái nguội, khác với các phương pháp cắt kim loại bằng nhiệt.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong khí, xây dựng gia công kim loại.
cold chisel

A worker uses a cold chisel to shape a stone block.

danh từ
  1. (kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (kim loại)