cold comfort

Học thuật
Thân thiện
cold comfort

He offered me cold comfort when I was upset.

Định nghĩa

Danh từ: - Một sự an ủi rất ít ỏi, không đáng kể hoặc không thực sự hữu ích: "Cold comfort" dùng để chỉ một lời nói, sự kiện, hoặc sự thật được đưa ra nhằm an ủi ai đó, nhưng thực tế lại không làm cho tình hình tốt hơn hoặc không xoa dịu được nỗi buồn, sự thất vọng của họ. thường nhấn mạnh sự chênh lệch giữa ý định an ủi hiệu quả thực tế rất nhỏ bé, thậm chí mỉa mai.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Winning a small refund after the terrible service was cold comfort. (Việc nhận được một khoản tiền hoàn lại nhỏ sau dịch vụ tồi tệ chỉ một chút an ủi vô ích.)
    • Being told "at least you tried" was cold comfort after failing the important exam. (Việc được nói "ít nhất bạn đã cố gắng" chỉ một sự an ủi rất nhỏ sau khi trượt kỳ thi quan trọng.)
    • The apology letter from the company offered cold comfort to the affected customers. ( thư xin lỗi từ công ty chỉ mang lại một chút an ủi không đáng kể cho những khách hàng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cold comfort (to somebody)": một sự an ủi rất ít ỏi (cho ai đó).
    • Knowing the economic crisis is global is cold comfort to those who lost their jobs. (Việc biết rằng khủng hoảng kinh tế toàn cầu chỉ một chút an ủi nhỏ nhoi với những người mất việc.)
  • Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra sự mỉa mai hoặc vô nghĩa tương đối của một "sự an ủi" trong bối cảnh một mất mát hoặc thất bại lớn hơn nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Small consolation (n): sự an ủi nhỏ bé.
    • It was a small consolation that the weather was nice on the day of the cancelled picnic. (Một chút an ủi nhỏ thời tiết đẹp vào ngày buổi ngoại bị hủy.)
  • Pale comfort (n, ít phổ biến hơn): sự an ủi mờ nhạt, yếu ớt.
Từ đồng nghĩa
  • Faint praise: lời khen ngợi yếu ớt, không nhiệt thành (có thể mang hàm ý tiêu cực tương tự).
  • Meagre consolation: sự an ủi nghèo nàn, ít ỏi.
  • Poor compensation: sự bồi thường/đền bù tồi, không tương xứng.
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the ocean/bucket: một giọt nước trong biển cả (chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể so với nhu cầu tổng thể). Tuy không phải an ủi, nhưng diễn tả sự chênh lệch tương tự giữa cái được đưa ra cái thực sự cần thiết.
    • The aid money was just a drop in the ocean for the disaster-stricken region. (Số tiền viện trợ chỉ như muối bỏ bể đối với vùng bị thiên tai tàn phá.)
cold comfort

He offered me cold comfort when I was upset.

Noun
  1. một chút an ủi, một chút đồng cảm.
    • * o he told me that time heals all wounds but that was cold comfort to me
      anh ấy nói với tôi rằng thời gian sẽ hàn gắn lại mọi vết thương nhưng đó chỉ một chút an ủi với tôi.