cold feet

/'kould'fi:t/
Học thuật
Thân thiện
cold feet

A runner hesitates at the starting line, getting cold feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thành ngữ):
    • Sự hèn nhát, sự mất can đảm: Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ đột ngột khiến ai đó không dám tiếp tục hoặc thực hiện một kế hoạch, hành động quan trọng họ đã dự định trước đó, đặc biệt một việc lớn như kết hôn, thực hiện một thỏa thuận quan trọng, hoặc tham gia một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thành ngữ):
    • He was going to ask her to marry him, but he got cold feet at the last minute. (Anh ấy định cầu hôn ấy, nhưng phút cuối anh ấy lại mất can đảm.)
    • The investor got cold feet and pulled out of the deal. (Nhà đầu trở nên hèn nhát rút khỏi thỏa thuận.)
    • Don't get cold feet now; you've practiced for this speech for months. (Đừng mất bình tĩnh/đừng nhát gan bây giờ; cậu đã luyện tập cho bài phát biểu này hàng tháng trời rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get cold feet": trở nên sợ hãi hoặc mất can đảm khi phải làm điều đó.
    • She had cold feet about moving to a new country alone. ( ấy cảm thấy sợ hãi/nhụt chí về việc chuyển đến một đất nước mới một mình.)
  • "to give someone cold feet": khiến ai đó trở nên sợ hãi hoặc nghi ngờ.
    • His friend's warning about the risks gave him cold feet about starting the business. (Lời cảnh báo về rủi ro từ người bạn đã khiến anh ấy nhụt chí về việc khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold-hearted (adj): nhẫn tâm, vô cảm. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ sự thiếu lòng trắc ẩn, không phải biến thể của "cold feet").
  • Cold feet một thành ngữ cố định, không dạng số nhiều hay biến thể ngữ pháp khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cold feet một thành ngữ đặc thù. Các cụm từ diễn đạt ý tương tự bao gồm:
    • Loss of nerve: mất dũng khí, mất bình tĩnh.
    • Cold feet thường được dùng trong tình huống cụ thể khi một người đột ngột rút lui khỏi một cam kết quan trọng sợ hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đây một thành ngữ danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To chicken out (thành ngữ, động từ): rút lui hèn nhát, sợ hãi.
    • He chickened out of the bungee jump. (Anh ta hèn nhát không dám nhảy bungee.)
  • To get cold feet to chicken out có nghĩa tương tự, nhưng "cold feet" thường dùng cho các quyết định lớn, nghiêm túc hơn.
cold feet

A runner hesitates at the starting line, getting cold feet.

danh từ
  1. sự hèn nhát
  2. (quân sự) sự trốn (không dám) ra trận